carya myristicaeformis

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hồ đào miền nam nước Mỹ Mexico: "carya myristicaeformis" tên khoa học của một loài cây họ hồ đào (hickory), nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ Mexico. Loài cây này được đặc trưng bởi các quả hình dạng giống hạt nhục đậu khấu (nutmeg), cứng vỏ dày.

dụ sử dụng
  • (Cây carya myristicaeformis tạo ra những quả hạch cứng hình dạng giống hạt nhục đậu khấu.)
  • (Trong các khu rừngmiền nam Hoa Kỳ, carya myristicaeformis một loài cây phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nutmeg hickory": tên thông thường của loài cây này trong tiếng Anh, dùng để chỉ đặc điểm quả giống hạt nhục đậu khấu.
    • The nutmeg hickory, or carya myristicaeformis, is valued for its hard wood. (Cây hồ đào nhục đậu khấu, hay carya myristicaeformis, được đánh giá cao gỗ cứng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Carya (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hồ đào, hickory.
    • Carya is a genus of trees in the walnut family. (Carya một chi cây thuộc họ óc chó.)
  • Myristicaeformis (tính từ): hình dạng giống hạt nhục đậu khấu (từ "myristica" tên khoa học của cây nhục đậu khấu).
    • The term "myristicaeformis" describes the nutmeg-like shape of the nuts. (Thuật ngữ "myristicaeformis" mô tả hình dạng giống hạt nhục đậu khấu của quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutmeg hickory: tên thông thường trong tiếng Anh cho loài cây này.
  • Hickory: tên chung cho các loài cây trong chi Carya.
Các cụm từ liên quan
  • Hard nutmeg-shaped nuts: quả hạch cứng hình dạng giống nhục đậu khấu.
    • The hard nutmeg-shaped nuts of carya myristicaeformis are difficult to crack. (Những quả hạch cứng hình nhục đậu khấu của carya myristicaeformis rất khó bẻ vỡ.)